| STT |
Mã SV |
Họ tên SV |
Ngày sinh |
Mã lớp HP |
Tên HP |
Điểm lần 1 |
| 1 |
23115044122131 |
Bùi Phước Nguyện |
27/06/2005 |
224KTCBCDT02 |
Kỹ Thuật Cảm Biến CĐT |
2,4 |
| 2 |
23115055122230 |
Hồ Công Phong |
04/01/2005 |
224CCD01 |
Cung cấp điện |
5 |
| 3 |
24150541244103 |
Hồ Kim Đạt |
02/01/2006 |
224NNLTC2401 |
Ngôn ngữ lập trình C |
1,5 |
| 4 |
2415055122140 |
Hoàng Trọng Nhật Minh |
05/10/2006 |
224TCN03 |
Toán Chuyên Ngành |
2 |
| 5 |
22115043122112 |
Lê Nguyễn Bá Hoà |
04/10/2004 |
224TKNL02 |
Tiết Kiệm Năng Lượng |
1 |
| 6 |
23115051222324 |
Lê Phan Gia Huy |
30/04/2005 |
224LSDCSVN14 |
Lịch sử Đảng Cộng sản
việt nam |
2,5 |
| 7 |
23115051222324 |
Lê Phan Gia Huy |
30/04/2005 |
224VKT02 |
Vẽ kĩ thuật |
2,5 |
| 8 |
2415055122237 |
Lê Thanh Lý |
27/02/2006 |
224TCN01 |
Toán chuyên
ngành |
3 |
| 9 |
2415055122137 |
Lường Văn Kiệt |
09/12/2006 |
224TCN03 |
Toán chuyên ngành |
2 |
| 10 |
2415055122273 |
Ngô Thanh Tuấn |
16/05/2006 |
224THML10 |
Triết học Mác-Lênin |
4,5 |
| 11 |
2415055122273 |
Ngô Thanh Tuấn |
16/05/2006 |
224LTM104 |
Lý thuyết mạch I |
5 |
| 12 |
23115053122350 |
Nguyễn Minh Vỹ |
19/03/2005 |
224LTDT01 |
Lý thuyết đồ thị |
5,6 |
| 13 |
23115044122140 |
Nguyễn Thanh Sơn |
09/05/2005 |
224KTAT02 |
Kỹ Thuật An Toàn |
5,5 |
| 14 |
22115041122215 |
Nguyễn Việt Duy |
27/06/2004 |
224HTDTK01 |
HT Truyền động Thủy
khí |
4 |
| 15 |
22115041122215 |
Nguyễn Việt Duy |
27/06/2004 |
224TK01 |
Thủy khí |
5 |
| 16 |
2415053122229 |
Phạm Ngọc Phi |
15/12/2005 |
224CSDLI02 |
Cơ sở dữ liệu I |
2 |
| 17 |
2415053122229 |
Phạm Ngọc Phi |
15/12/2005 |
224TAA2204 |
Tiếng Anh A2.2 |
4,3 |
| 18 |
23115044122128 |
Phan Nguyễn Hà Nam |
17/08/2005 |
224KTAT02 |
Kỹ Thuật An Toàn |
7,5 |
| 19 |
23115044122128 |
Phan Nguyễn Hà Nam |
17/08/2005 |
224KTCBCDT02 |
Kỹ Thuật Cảm Biến CĐT |
3,8 |
| 20 |
2415054122119 |
Trần Thị Giang Hương |
06/09/2006 |
224ATD01 |
An toàn điện |
5,32 |
| 21 |
2415054122119 |
Trần Thị Giang Hương |
06/09/2006 |
224GT210 |
Giải Tích 2 |
4 |
| 22 |
2415054122119 |
Trần Thị Giang Hương |
06/09/2006 |
224LTMDT102 |
Lý Thuyết Mạch Điện
Tử 1 |
7 |
| 23 |
2415067122150 |
Trương Văn Hữu Phúc |
28/01/2006 |
224PLDC01 |
Pháp Luật Đại Cương |
2,5 |
| 24 |
23115051222347 |
Võ Tiến Nhật |
05/09/2005 |
224CCD01 |
Cung cấp điện |
2,5 |
| 25 |
23115051222347 |
Võ Tiến Nhật |
05/09/2005 |
224KTXS04 |
Kĩ thuật xung số |
2,5 |
| 26 |
23115041122341 |
Vũ Hữu Quang |
27/12/2001 |
224SBVL02 |
Sức bền vật liệu |
0
|
Danh sách có 26 trường hợp phúc khảo bài thi.
- Thời gian dự kiến công bố kết quả phúc khảo: 18/7/2025.